
Giá tiêm filler viền hàm tại bệnh viện HCM phụ thuộc vào loại filler, lượng sử dụng và số vùng cần chỉnh sửa. Với các dòng filler được sử dụng gồm Aileene, Teoxane, Perfectha, Juvederm và Restylane, mỗi loại có mức giá khác nhau. Mức tham khảo hiện dao động từ khoảng 2 – 15 triệu đồng/ml tùy sản phẩm. Tuy nhiên, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng đường hàm và lượng filler được bác sĩ chỉ định.
| Loại filler | Giá tham khảo |
|---|---|
| Filler Hàn Quốc Aileene | Khoảng 2 – 5 triệu đồng/ml |
| Filler Thụy Sĩ Teoxane | Khoảng 4,8 – 11 triệu đồng/ml |
| Filler Pháp Perfectha | Khoảng 6 – 10 triệu đồng/ml |
| Filler Mỹ Juvederm | Khoảng 8,5 – 15 triệu đồng/ml |
| Filler Thụy Sĩ Restylane | Khoảng 8,4 – 12 triệu đồng/ml |
Như vậy, không nên hiểu giá tiêm filler viền hàm chỉ nằm trong một khoảng cố định. Ngay trong cùng nhóm filler, chi phí còn có thể khác nhau tùy dòng sản phẩm, dung tích và lượng thực tế được sử dụng. Liên hệ Nam An Lounge để biết giá tiêm Filler
ĐẶT LỊCH
Chi phí tiêm filler viền hàm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Chi phí tiêm filler viền hàm không có một mức cố định cho tất cả trường hợp. Ngoài thương hiệu, bác sĩ còn cần xem xét lượng filler, số vùng cần chỉnh sửa và mức độ định hình đường hàm để xây dựng phương án phù hợp.
Loại filler axit hyaluronic
Filler axit hyaluronic có nhiều dòng với đặc tính khác nhau về độ mềm, khả năng tạo hình và mục đích sử dụng. Vì vậy, giá của từng sản phẩm cũng không giống nhau.
Tại Bệnh viện Thẩm mỹ Nam An, các dòng filler được đưa vào lựa chọn gồm Filler Hàn Quốc Aileene, Filler Thụy Sĩ Teoxane, Filler Pháp Perfectha, Filler Mỹ Juvederm và Filler Thụy Sĩ Restylane.
Lượng filler sử dụng
Người chỉ cần cải thiện một đoạn viền hàm có thể sử dụng lượng filler khác với trường hợp cần chỉnh toàn bộ đường hàm hoặc kết hợp thêm cằm, góc hàm. Lượng sản phẩm càng thay đổi thì tổng chi phí cũng có thể thay đổi theo.
Số vùng cần chỉnh sửa
Nếu chỉ tạo hình viền hàm, chi phí sẽ khác trường hợp cần xử lý đồng thời viền hàm, góc hàm và cằm. Do đó, cần xác định phạm vi thực hiện trước khi tính tổng chi phí.
Mức độ định hình đường hàm
Đường hàm kém rõ do thiếu thể tích mô mềm sẽ có cách đánh giá khác với tình trạng đường nét thay đổi do lão hóa, da chùng hoặc đặc điểm cấu trúc khuôn mặt.
Tiêm filler viền hàm phù hợp với dáng hàm nào?
Tiêm filler viền hàm thường được cân nhắc ở người có đường viền hàm kém rõ hoặc hàm dưới thiếu thể tích tại một số vị trí. Mục tiêu là bổ sung thể tích có kiểm soát để cải thiện đường nét nhưng vẫn duy trì sự cân đối với cằm và tổng thể khuôn mặt.
Đường viền hàm kém rõ
Khi ranh giới giữa hàm dưới và vùng cổ không rõ, cần đánh giá nguyên nhân trước khi thực hiện. Nếu vấn đề liên quan đến thiếu thể tích mô mềm, filler có thể được cân nhắc để tạo thêm đường nét.
Hàm dưới thiếu thể tích, cằm ngắn
Cằm ngắn hoặc hàm dưới ít nổi bật có thể khiến đường nét khuôn mặt chưa rõ. Trong trường hợp này, bác sĩ cần đánh giá cả cằm và viền hàm để xác định vị trí nào cần điều chỉnh.
Đường hàm không cân đối
Hai bên hàm có thể không hoàn toàn giống nhau về cấu trúc hoặc thể tích mô mềm. Khi đó, lượng filler mỗi bên có thể được phân bổ khác nhau thay vì sử dụng cùng một lượng.
Mất đường nét hàm do lão hóa
Lão hóa có thể làm thay đổi mô mềm và khiến đường hàm kém rõ. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân chính là da chùng hoặc mô sa trễ, filler cần được cân nhắc dựa trên tình trạng thực tế.
Lượng filler cần tiêm được xác định như thế nào?
Lượng filler cần thiết không có một con số chung cho mọi khuôn mặt. Bác sĩ cần đánh giá cấu trúc xương hàm, mô mềm, độ lõm của đường viền và tỷ lệ khuôn mặt trước khi xác định lượng chất làm đầy.
Đánh giá cấu trúc xương hàm và mô mềm
Cấu trúc xương tạo nền tảng cho đường nét hàm, trong khi mô mềm ảnh hưởng đến độ đầy và hình dáng bên ngoài. Hai yếu tố này cần được xem xét cùng nhau để tránh bổ sung thể tích không phù hợp.
Xác định điểm tiêm và lượng chất làm đầy
Tùy từng khuôn mặt, các điểm cần điều chỉnh có thể khác nhau. Lượng chất làm đầy nên được xác định dựa trên mục tiêu tạo hình, tình trạng mô và tỷ lệ tổng thể thay vì cố định theo một số ml nhất định.
Nếu đang tìm hiểu các bước thực hiện, có thể tham khảo quy trình tiêm filler để hiểu thêm về quá trình đánh giá và thực hiện trước khi quyết định.
Chi phí có thay đổi khi cần chỉnh sửa nhiều vùng không?
Chi phí có thể thay đổi nếu kế hoạch tạo hình cần tác động đến nhiều vùng. Viền hàm, cằm và góc hàm có thể được đánh giá đồng thời để xác định tỷ lệ khuôn mặt thay vì chỉ tập trung vào một điểm riêng lẻ.
Khi cần kết hợp viền hàm và cằm
Nếu cằm ngắn đồng thời đường hàm thiếu rõ, bác sĩ có thể đánh giá cả hai vùng. Khi tổng lượng filler tăng, chi phí thực hiện cũng có thể thay đổi.
Khi cần điều chỉnh góc hàm
Góc hàm là một trong những vị trí có thể được cân nhắc khi muốn đường hàm rõ hơn. Lượng filler cần thiết phụ thuộc vào cấu trúc khuôn mặt và mức độ định hình mong muốn.
Khi có bất đối xứng khuôn mặt
Nếu hai bên hàm có sự khác biệt về thể tích, lượng filler có thể không giống nhau. Vì vậy, chi phí cần được tính theo kế hoạch tạo hình cụ thể của từng trường hợp.
| Phạm vi chỉnh sửa | Yếu tố ảnh hưởng chi phí |
|---|---|
| Chỉ viền hàm | Loại filler và lượng sử dụng |
| Viền hàm + góc hàm | Số điểm tiêm và tổng lượng filler |
| Viền hàm + cằm | Lượng filler của cả hai vùng |
| Viền hàm + chỉnh bất đối xứng | Lượng filler có thể khác nhau giữa hai bên |
Tiêm filler viền hàm cần lưu ý gì để hạn chế biến chứng?
Tiêm filler vùng hàm cần được thực hiện dựa trên hiểu biết về giải phẫu mạch máu và cấu trúc mô tại khu vực này. Lựa chọn bác sĩ có chuyên môn, filler rõ nguồn gốc và cơ sở thực hiện phù hợp là những yếu tố cần được ưu tiên.
Theo dõi sưng đau và bầm tím
Sau tiêm có thể xuất hiện sưng, đau, đỏ hoặc bầm tại vị trí thực hiện. Đây là những phản ứng cần được theo dõi và đánh giá theo hướng dẫn của bác sĩ.
Cảnh giác với tắc mạch
Tắc mạch là biến chứng cần đặc biệt lưu ý khi tiêm filler. Nếu chất làm đầy ảnh hưởng đến dòng máu, vùng mô liên quan có thể bị thiếu tưới máu và tổn thương.
Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường sau tiêm như đau tăng nhanh, thay đổi màu sắc da hoặc các biểu hiện khác ngoài dự kiến, cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá sớm.
Phòng ngừa nhiễm trùng
Quy trình thực hiện cần bảo đảm điều kiện vô khuẩn phù hợp. Nhiễm trùng sau tiêm có thể liên quan đến sản phẩm, dụng cụ hoặc quy trình thực hiện nên cần được phòng ngừa ngay từ đầu.
Lưu ý về hyaluronidase
Với filler axit hyaluronic, hyaluronidase có thể được bác sĩ cân nhắc trong một số tình huống cần xử trí biến chứng liên quan đến sản phẩm. Việc sử dụng phải dựa trên đánh giá chuyên môn, không nên tự mua hoặc tự tiêm tại nhà.
Tóm tắt nội dung bài viết
Giá tiêm filler viền hàm phụ thuộc vào từng loại sản phẩm và lượng sử dụng. Mức tham khảo gồm Aileene khoảng 2 – 5 triệu đồng/ml, Teoxane 4,8 – 11 triệu đồng/ml, Perfectha 6 – 10 triệu đồng/ml, Juvederm 8,5 – 15 triệu đồng/ml và Restylane 8,4 – 12 triệu đồng/ml. Chi phí thực tế cần căn cứ vào tình trạng đường hàm và kế hoạch tạo hình của từng người.


